Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đa tài" (1)

đa tài
Tiếng Anh Tính từmulti-talented
Từ vựng của tôi
Cô ấy được giới thiệu là một nghệ sĩ đa tài.
She was introduced as a multi-talented artist.

swap_horiz Từ liên quan "đa tài" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đa tài" (2)

Ông ấy đã tại vị hơn 10 năm. (He has been in office for over 10 years.)
He has been in office for over 10 years.
Cô ấy được giới thiệu là một nghệ sĩ đa tài.
She was introduced as a multi-talented artist.